Ống Thép Đúc Chịu Nhiệt - Ống Thép Đúc Chịu Mài Mòn Ống Thép Đúc Chịu Nhiệt - Ống Thép Đúc Chịu Mài Mòn

Công ty Thép Xuyên Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Ống Thép Đúc Chịu Nhiệt - Ống Thép Đúc Chịu Mài Mòn

S000318 THÉP ỐNG Số lượng: 1 Tấm


  •  
  • Ống Thép Đúc Chịu Nhiệt - Ống Thép Đúc Chịu Mài Mòn

  • Đăng ngày 07-01-2018 03:32:28 PM - 1188 Lượt xem
  • Công ty Thép Xuyên Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Ống Thép Đúc Chịu Nhiệt - Ống Thép Đúc Chịu Mài Mòn


40Cr/20Cr/S20C/S30C/S45C/SA213/...
ASTM A106 GR.B,  GR.C,  ASTM A53 Gr.B, ASTM A179; STM A192; ASTM A210 GR.A;&

Tiêu Chuẩn : ASTM, JIS, DIN, ISO, TCVN, EN, BS, API, ABS, 
Kích Thước :

Đường kính phủ ngoài: 6.0 – 1250.0mm.

Độ dày: 1.0 – 150.0mm.

Chiều dài: 5 - 14m hoặc theo yêu cầu của Khách hàng.

Xuất Xứ : Việt Nam-Hàn Quốc-Nhật Bản-Malaysia-Thái Lan-Nga-Mỹ-TQ-Ấn Độ-EU-TQ...
Công Dụng : Thép ống đúc chịu nhiệt-thép ống chịu mài mòn được sử dụng rộng rãi trong các ngành như: được sử dụng rộng rãi trên nhiều lĩnh vực như: Xăng dầu, thực phẩm, năng lượng, dụng cụ y tế, dược phẩm, hàng không, ống dẫn nhiệt, hàng hải, khí hóa lỏng, chất lỏng, hóa học, công nghệ sinh học, công nghệ hạt nhân, xây dựng, môi trường, vận tải, vv...
 
PIPE SCHEDULE
NP INCHES OD MM 10 20 30 STD 40 60 XS 80 100 120 140 160 XXS
1/8 10.30     W –thk  weight 1.73     0.37 1.73
0.37
  2.41
0.47
2.41
0.47
         
¼ 13.70       2.24  0.63 2.24
0.63
  3.02
0.80
3.02
0.80
         
3/8 17.10       2.31
0.84
231
0.84
  3.20
1.10
3.20
1.10
         
½ 21.30       2.77
1.27
2.77
1.27
  3.73
1.62
3.73
1.62
      4.78
1.95
7.47
2.55
¾ 26.70       2.87
1.69
2.87
1.69
  3.91
2.20
3.91
2.20
      5.56
2.90
7.82
3.64
1 33.40       3.38
2.50
3.38
2.50
  4.55
3.24
4.55
3.24
      6.35
4.24
9.09
5.45
1 ¼ 42.20       3.56
3.39
3.56
3.39
  4.85
4.47
4.85
4.47
      6.35
5.61
9.70
7.77
1 ½ 48.30       3.68
4.05
3.68
4.05
  5.08
5.41
5.08
5.41
      7.14
7.25
10.15
9.56
2 60.30       3.91
5.44
3.91
5.44
  5.54
7.48
5.54
7.48
      8.74
11.11
11.07
13.44
2 ½ 73.00       5.16
8.63
5.16
8.63
  7.01
11.41
7.01
11.41
      9.53
14.92
14.02
20.39
3 88.90       5.49
11.29
5.49
11.29
  7.62
15.27
7.62
15.27
      11.13
21.35
15.24
27.68
3 ½ 101.60       5.74
13.57
5.74
13.57
  8.08
18.63
8.08
18.63
         ___   ___
4 114.30       6.02
16.07
6.02
16.07
  8.56
22.32
8.56
22.32
  11.13
28.32
  13.49
33.54
17.12
41.03
5 141.30       6.55
21.77
6.55
21.77
  9.53
30.97
9.53
30.97
  12.70
40.28
  15.88
49.11
19.05
57.43
6 168.30       7.11
28.26
7.11
28.26
  10.97
42.56
10.97
42.56
  14.27
54.20
  18.26
67.56
21.95
79.22
8 219.10   6.35
33.31
7.04
36.81
8.18
42.55
8.18
42.55
10.31
53.08
12.70
64.64
12.70
64.64
15.09
75.92
18.26
90.44
20.62
100.92
23.01
111.27
22.23
107.92
10 273.10   6.35
41.77
7.80
51.03
9.27
60.31
9.27
60.31
12.70
81.55
12.70
81.55
15.09
96.01
18.26
114.75
21.44
133.06
25.40
155.15
28.58
172.33
25.40
155.15
12 323.90   6.35
49.73
8.38
65.20
9.53
73.88
10.31
79.73
14.27
108.96
12.70
97.46
17.48
132.08
21.44
159.91
25.40
186.97
28.58
208.14
33.32
238.76
25.40
186.97
14 355.60 6.35
54.69
7.92
67.90
9.53
81.33
9.53
81.33
11.13
94.55
15.09
126.71
12.70
107.39
19.05
158.10
23.83
194.96
27.79
224.65
31.75
253.56
35.71
281.70
 
16 406.40 6.35
62.64
7.92
77.83
9.53
93.27
9.53
93.27
12.70
123.30
16.66
160.12
12.70
123.30
21.44
203.53
26.19
245.56
30.96
286.64
36.53
333.19
40.49
365.35
 
18 457.00 6.35
70.57
7.92
87.71
11.13
122.38
9.53
105.16
14.27
155.80
19.05
205.74
12.70
139.15
23.88
254.55
29.36
309.62
34.93
363.56
39.67
408.26
45.24
459.37
 
20 508.00 6.35
78.55
9.53
117.15
12.70
155.12
9.53
117.15
15.09
183.42
20.62
247.83
12.70
155.12
26.19
311.17
32.54
381.53
38.10
441.49
44.45
508.11
50.01
564.81
 
22 559.00 6.35
86.54
9.53
129.13
12.70
171.09
9.53
129.13
  ___ 22.23
294.25
12.70
171.09
28.58
373.83
34.93
451.42
41.28
527.02
47.63
600.63
53.98
672.26
 
24 610.00 6.35
94.53
9.53
141.12
14.27
209.64
9.53
141.12
17.48
255.41
24.61
355.26
12.70
187.06
30.96
442.08
38.39
547.71
46.02
640.03
52.37
720.15
59.54
808.22
 
26 660.00 7.92
127.36
12.70
202.72
  ___ 9.53
152.87
    12.70
202.72
           
28 711.00 7.92
137.32
12.70
218.69
15.88
271.21
9.53
164.85
    12.70
218.69
           
30 762.00 7.92
147.28
12.70
234.67
15.88
292.18
9.53
176.84
    12.70
234.67
           
32 813.00 7.92
157.24
12.70
250.64
15.88
312.15
9.53
188.82
17.48
342.91
  12.70
250.64
           
34 864.00 7.92
167.20
12.70
266.61
15.88
332.12
9.53
200.31
17.48
364.90
  12.70
266.61
           
36 914.00 7.92
176.96
12.70
282.27
15.88
351.70
9.53
212.56
19.05
420.42
  12.70
282.27
ong thep duc chiu nhiet ong thep duc chiu mai mon

  Ý kiến bạn đọc

SẢN PHẨM XEM NHIỀU
QUẢNG CÁO
6
3
Quảng cáo 1
5
7
4
2
THỐNG KÊ
  • Đang truy cập7
  • Hôm nay2,242
  • Tháng hiện tại92,201
  • Tổng lượt truy cập7,622,640
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây