Thép tấm A283 / A285 / A529 / A633 / A709 / A808 / S690QL / Thép tấm A283 / A285 / A529 / A633 / A709 / A808 / S690QL /

Công ty Thép Xuyên Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép tấm A283 / A285 / A529 / A633 / A709 / A808 / S690QL /

S000394 THÉP TẤM Số lượng: 1 Tấm


  •  
  • Thép tấm A283 / A285 / A529 / A633 / A709 / A808 / S690QL /

  • Đăng ngày 22-01-2018 09:15:46 AM - 1206 Lượt xem
  • Công ty Thép Xuyên Á chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép tấm A283 / A285 / A529 / A633 / A709 / A808 / S690QL /


Thép Tấm Cường Độ Cao ,Steel Plates A283 / A285 / A529 / A633 / A709 / A808 / S690QL / A662 / A678/ A268 / A387 /S325 / S275 /S355 / S420 / S460/../

Mác thép

A36 - A283 GR.A - A283 GR.B - A283 GR.C - SS400 - SM400A - SM400B - SM400C - SS490A - SS490B - S235JR - S275JR - SM490YA - SM490YB - Q235A - Q235B ….

Ứng dụng

Thép tấm kết cấu chung được sử dụng phổ biến trong nghành xây dựng, quảng cáo, cầu đường, cầu cảng,  đóng tàu thuyền, bồn bể xâng dầu và nhiều ứng dụng khác.

Tiêu Chuẩn

ASTM - JIS G3101 - JIS G3106 - EN 10025-2 - GB/T700

Xuất xứ

Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Đài Loan - Malaysia - Indonesia

 

Quy cách

Độ dày :        3mm - 180mm

Chiều rộng : 1500mm - 3500mm

Chiều dài :    6000mm - 12000mm


THÔNG  SỐ MÁC THÉP DƯỚI ĐÂY CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO  
ASTM A285-03 Pressure Vessel Plates, Carbon Steel, Low- and Intermediate-Tensile Strength 
Grade Chemical Composition % Tensile Test
C Mn P S Yield Strength Tensile Strength Elongation
ksi(N/mm2) ksi(N/mm2) Test piece in(mm)
Grade A 0.17max 0.90 max 0.035 max 0.035 max 24(165) min 45~65(310~450) GL=8(200) 27 min
   
GL=2(50) 30 min
Grade B 0.22 max 27(185) min 50~70(345~485) GL=8(200) 25 min
   
GL=2(50) 28 min
Grade C 0.28 max 30(205) min 55~75(380~515) GL=8(200) 23 min
   
GL=2(50) 27 min
 
 
 
 
ASTM A537-95 Pressure Vessel Plates, Heat-treated, Carbon-Manganese-Silicon Steel 
Grade Thickness Chemical Composition % Tensile Test
  Yield strength Tensile strength Elongation
(t) mm C Si Mn P S Cu Ni Cr Mo ksi(N/mm2) ksi(N/mm2) Test piece %
      in(mm) min
Class 1 6.00 ≦ t ≦ 38.10 0.24 0.15 ~ 0.7 0.035 0.035 0.35 0.25 0.25 0.08 50(345) 70~90 GL=8(200) 18
                  min      
max 0.5 max max max max max max   (485~620) GL=2(50) 22
                         
    1.35                    
38.11 ≦ t ≦ 50.80     1                    
                         
                       
                         
    1.6  
thep tam a283 a285 a529 a633 a709 a808 s690ql

  Ý kiến bạn đọc

SẢN PHẨM XEM NHIỀU
QUẢNG CÁO
5
3
Quảng cáo 1
6
2
4
7
THỐNG KÊ
  • Đang truy cập14
  • Máy chủ tìm kiếm2
  • Khách viếng thăm12
  • Hôm nay1,950
  • Tháng hiện tại114,472
  • Tổng lượt truy cập7,644,911
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây